Từ đồng nghĩa với "mọt"
| sâu bọ | côn trùng | bọ hung | sâu đục quả |
| bọ | sâu | mối | mọt gỗ |
| mọt ngũ cốc | mọt tre | mọt thực vật | mọt ăn mòn |
| mọt hại | mọt cây | mọt lúa | mọt trái cây |
| mọt thực phẩm | mọt hạt | mọt gỗ mục | mọt hại gỗ |
| sâu bọ | côn trùng | bọ hung | sâu đục quả |
| bọ | sâu | mối | mọt gỗ |
| mọt ngũ cốc | mọt tre | mọt thực vật | mọt ăn mòn |
| mọt hại | mọt cây | mọt lúa | mọt trái cây |
| mọt thực phẩm | mọt hạt | mọt gỗ mục | mọt hại gỗ |