Từ đồng nghĩa với "mỏ khoét"
| mỏ khoét | khai quật | khai mỏ | đào mỏ |
| hầm mỏ | mỏ đá | mỏ than | quặng |
| mỏ | khoét mỏ | đào bới | khai thác |
| mỏ lộ thiên | mỏ hầm lò | mỏ khai thác | khoét đá |
| đào đá | khai thác mỏ | mỏ khoan | mỏ khai thác đá |
| mỏ khai thác than |
| mỏ khoét | khai quật | khai mỏ | đào mỏ |
| hầm mỏ | mỏ đá | mỏ than | quặng |
| mỏ | khoét mỏ | đào bới | khai thác |
| mỏ lộ thiên | mỏ hầm lò | mỏ khai thác | khoét đá |
| đào đá | khai thác mỏ | mỏ khoan | mỏ khai thác đá |
| mỏ khai thác than |