Từ đồng nghĩa với "mỏ vịt"
| mỏ vịt | dụng cụ khám bệnh | dụng cụ y tế | mỏ |
| kẹp | kẹp mỏ vịt | mỏ khám | mỏ y tế |
| mỏ dụng cụ | mỏ khám bệnh | mỏ vịt y tế | mỏ vịt khám |
| mỏ vịt dụng cụ | mỏ vịt kẹp | kẹp khám | kẹp y tế |
| kẹp dụng cụ | kẹp mỏ | dụng cụ y tế khám | dụng cụ khám bệnh y tế |