Từ đồng nghĩa với "mỏi mắt"
| mỏi mắt chờ mong | mong mỏi | trông ngóng | chờ đợi |
| khao khát | thèm muốn | khát khao | đợi chờ |
| ngóng đợi | mỏi mệt | mệt mỏi | khó chịu |
| bồn chồn | lo lắng | bứt rứt | khắc khoải |
| điên đảo | hồi hộp | nôn nóng | hối hả |
| mỏi mắt chờ mong | mong mỏi | trông ngóng | chờ đợi |
| khao khát | thèm muốn | khát khao | đợi chờ |
| ngóng đợi | mỏi mệt | mệt mỏi | khó chịu |
| bồn chồn | lo lắng | bứt rứt | khắc khoải |
| điên đảo | hồi hộp | nôn nóng | hối hả |