Từ đồng nghĩa với "mỏng tanh"
| mỏng dính | mỏng manh | mỏng mảnh | nhẹ |
| giấy mỏng | hời hợt | ốp ẹp | mỏng nhẹ |
| mỏng tang | mỏng như giấy | mỏng như tờ | mỏng như sương |
| mỏng như tơ | mỏng như lá | mỏng như bụi | mỏng như hơi |
| mỏng như sợi | mỏng như tấm | mỏng như vỏ | mỏng như vải |
| mỏng dính | mỏng manh | mỏng mảnh | nhẹ |
| giấy mỏng | hời hợt | ốp ẹp | mỏng nhẹ |
| mỏng tang | mỏng như giấy | mỏng như tờ | mỏng như sương |
| mỏng như tơ | mỏng như lá | mỏng như bụi | mỏng như hơi |
| mỏng như sợi | mỏng như tấm | mỏng như vỏ | mỏng như vải |