Từ đồng nghĩa với "mố"
| mố cầu | mố phà | công trình | nền đường |
| bệ đỡ | cột chống | bờ kè | tường chắn |
| đê | bậc thang | bậc đỡ | mố tường |
| mố đá | mố bê tông | mố gỗ | mố tạm |
| mố cố định | mố di động | mố lắp ghép | mố tạm thời |
| mố cầu | mố phà | công trình | nền đường |
| bệ đỡ | cột chống | bờ kè | tường chắn |
| đê | bậc thang | bậc đỡ | mố tường |
| mố đá | mố bê tông | mố gỗ | mố tạm |
| mố cố định | mố di động | mố lắp ghép | mố tạm thời |