Từ đồng nghĩa với "mốc hoa cau"
| mốc | mốc vàng | mốc ủ | mốc xôi |
| mốc ngô | mốc thực phẩm | mốc lên men | mốc tương |
| mốc chua | mốc bột | mốc gạo | mốc đậu |
| mốc trái cây | mốc rau | mốc ngâm | mốc ướp |
| mốc chế biến | mốc gia vị | mốc thực vật | mốc tự nhiên |
| mốc | mốc vàng | mốc ủ | mốc xôi |
| mốc ngô | mốc thực phẩm | mốc lên men | mốc tương |
| mốc chua | mốc bột | mốc gạo | mốc đậu |
| mốc trái cây | mốc rau | mốc ngâm | mốc ướp |
| mốc chế biến | mốc gia vị | mốc thực vật | mốc tự nhiên |