Từ đồng nghĩa với "mốc xỉ"
| mốc | mốc meo | mốc trắng | mốc đen |
| mốc xanh | mốc ẩm | mốc bẩn | mốc cũ |
| mốc lâu | mốc nhờn | mốc dày | mốc dính |
| mốc hôi | mốc thối | mốc lở | mốc rêu |
| mốc xám | mốc bám | mốc hỏng | mốc ôi |
| mốc | mốc meo | mốc trắng | mốc đen |
| mốc xanh | mốc ẩm | mốc bẩn | mốc cũ |
| mốc lâu | mốc nhờn | mốc dày | mốc dính |
| mốc hôi | mốc thối | mốc lở | mốc rêu |
| mốc xám | mốc bám | mốc hỏng | mốc ôi |