Từ đồng nghĩa với "mốcgiới"
| mốc | ranh giới | đường biên | giới hạn |
| mốc đánh dấu | mốc phân chia | mốc giới hạn | mốc phân định |
| mốc ranh | mốc chỉ dẫn | mốc địa lý | mốc ngăn cách |
| mốc chỉ rõ | mốc định vị | mốc phân khu | mốc địa bàn |
| mốc phân loại | mốc chỉ định | mốc xác định | mốc đánh dấu địa giới |