Từ đồng nghĩa với "mốcxì"
| mốc | hỏng | thiu | hư |
| cũ | bẩn | ô uế | xỉn |
| đen | khô | chua | mốc meo |
| mốc dính | mốc mủn | mốc mốc | mốc xì |
| mốc xì xì | mốc xì mốc | mốc xì bẩn | mốc xì thiu |
| mốc xì hỏng |
| mốc | hỏng | thiu | hư |
| cũ | bẩn | ô uế | xỉn |
| đen | khô | chua | mốc meo |
| mốc dính | mốc mủn | mốc mốc | mốc xì |
| mốc xì xì | mốc xì mốc | mốc xì bẩn | mốc xì thiu |
| mốc xì hỏng |