Từ đồng nghĩa với "mồng"
| mào | lược | chải | chải đầu |
| cái lược | ngọn đầu | mồng gà | mồng tơi |
| mồng mề | mồng mề gà | mồng mề vịt | mồng mề ngỗng |
| mồng mề chim | mồng mề cá | mồng mề heo | mồng mề bò |
| mồng mề cừu | mồng mề ngựa | mồng mề thỏ | mồng mề chuột |
| mào | lược | chải | chải đầu |
| cái lược | ngọn đầu | mồng gà | mồng tơi |
| mồng mề | mồng mề gà | mồng mề vịt | mồng mề ngỗng |
| mồng mề chim | mồng mề cá | mồng mề heo | mồng mề bò |
| mồng mề cừu | mồng mề ngựa | mồng mề thỏ | mồng mề chuột |