Từ đồng nghĩa với "mổ cha"
| mổ mẹ | chửi | mắng | lăng mạ |
| sỉ nhục | xúc phạm | chửi rủa | mạt sát |
| đá đểu | châm biếm | nhạo báng | chế nhạo |
| phỉ báng | bôi nhọ | điêu ngoa | nói xấu |
| lời lẽ thô tục | lời lẽ châm chọc | lời lẽ cay độc | lời lẽ châm biếm |
| mổ mẹ | chửi | mắng | lăng mạ |
| sỉ nhục | xúc phạm | chửi rủa | mạt sát |
| đá đểu | châm biếm | nhạo báng | chế nhạo |
| phỉ báng | bôi nhọ | điêu ngoa | nói xấu |
| lời lẽ thô tục | lời lẽ châm chọc | lời lẽ cay độc | lời lẽ châm biếm |