Từ đồng nghĩa với "mổ xế"
| mổ xẻ | phân tích | khám bệnh | chẩn đoán |
| giải thích | điều tra | xem xét | thẩm định |
| soi xét | khám phá | tìm hiểu | đánh giá |
| phân loại | làm rõ | khai thác | đi sâu |
| đi vào chi tiết | phân tích sâu | mổ sẻ | mổ xé |
| mổ xẻ | phân tích | khám bệnh | chẩn đoán |
| giải thích | điều tra | xem xét | thẩm định |
| soi xét | khám phá | tìm hiểu | đánh giá |
| phân loại | làm rõ | khai thác | đi sâu |
| đi vào chi tiết | phân tích sâu | mổ sẻ | mổ xé |