Từ đồng nghĩa với "mổn một"
| từng chút | từng ly | từng tí | từng phần |
| từng mảnh | từng khía | từng đoạn | từng chi tiết |
| từng nét | từng cái | từng phần một | từng bước |
| từng giọt | từng lớp | từng giai đoạn | từng khúc |
| từng phần nhỏ | từng phần riêng | từng phần tách biệt | từng phần cụ thể |