Từ đồng nghĩa với "mỗi mỗi"
| mỗi | mỗi năm | mỗi ngày | mỗi lần |
| mỗi phút | mỗi giây | mỗi khoảnh khắc | mỗi thời điểm |
| mỗi giai đoạn | mỗi bước | mỗi người | mỗi thứ |
| mỗi chỗ | mỗi tình huống | mỗi cảm xúc | mỗi ý nghĩ |
| mỗi kỷ niệm | mỗi niềm vui | mỗi nỗi buồn | mỗi trải nghiệm |
| mỗi | mỗi năm | mỗi ngày | mỗi lần |
| mỗi phút | mỗi giây | mỗi khoảnh khắc | mỗi thời điểm |
| mỗi giai đoạn | mỗi bước | mỗi người | mỗi thứ |
| mỗi chỗ | mỗi tình huống | mỗi cảm xúc | mỗi ý nghĩ |
| mỗi kỷ niệm | mỗi niềm vui | mỗi nỗi buồn | mỗi trải nghiệm |