Từ đồng nghĩa với "mộc tinh"
| Sao Mộc | Mộc Tinh | sao Mộc | Hành tinh Mộc |
| Jupiter | Sao lớn | Sao khí | Sao lùn |
| Sao khổng lồ | Hệ Mặt Trời | Thiên thể | Vũ trụ |
| Hành tinh | Sao | Ngôi sao | Thế giới |
| Vật thể | Khí quyển | Sự sống | Thiên văn học |
| Sao Mộc | Mộc Tinh | sao Mộc | Hành tinh Mộc |
| Jupiter | Sao lớn | Sao khí | Sao lùn |
| Sao khổng lồ | Hệ Mặt Trời | Thiên thể | Vũ trụ |
| Hành tinh | Sao | Ngôi sao | Thế giới |
| Vật thể | Khí quyển | Sự sống | Thiên văn học |