Từ đồng nghĩa với "mội"
| mỗi | mỗi người | mỗi cái | mỗi vật |
| mỗi một | từng | cho mỗi cái | từng cái |
| từng người | mỗi lần | mỗi thứ | mỗi chỗ |
| mỗi nơi | mỗi phần | mỗi tình huống | mỗi khía cạnh |
| mỗi giai đoạn | mỗi thời điểm | mỗi ý kiến | mỗi sự vật |
| mỗi | mỗi người | mỗi cái | mỗi vật |
| mỗi một | từng | cho mỗi cái | từng cái |
| từng người | mỗi lần | mỗi thứ | mỗi chỗ |
| mỗi nơi | mỗi phần | mỗi tình huống | mỗi khía cạnh |
| mỗi giai đoạn | mỗi thời điểm | mỗi ý kiến | mỗi sự vật |