Từ đồng nghĩa với "một"
| một | số một | duy nhất | nhất |
| số 1 | một và duy nhất | đơn nhất | một mình |
| đơn độc | chỉ một | một cách | một lần |
| một phần | một chiều | một mảnh | một khối |
| một nhóm | một số | một ít | một số lượng |
| một | số một | duy nhất | nhất |
| số 1 | một và duy nhất | đơn nhất | một mình |
| đơn độc | chỉ một | một cách | một lần |
| một phần | một chiều | một mảnh | một khối |
| một nhóm | một số | một ít | một số lượng |