Từ đồng nghĩa với "một đôi"
| một vài | một chút | một ít | một số |
| một cặp | một đôi điều | một đôi khí | một đồng một cốt |
| một nhóm | một bộ | một đám | một mớ |
| một dải | một phần | một khối | một mảnh |
| một số lượng | một ít ít | một đôi bạn | một đôi tình nhân |
| một vài | một chút | một ít | một số |
| một cặp | một đôi điều | một đôi khí | một đồng một cốt |
| một nhóm | một bộ | một đám | một mớ |
| một dải | một phần | một khối | một mảnh |
| một số lượng | một ít ít | một đôi bạn | một đôi tình nhân |