Từ đồng nghĩa với "một khi"
| khi | khi nào | khi mà | một lần |
| một thời điểm | một lúc | một dịp | một giai đoạn |
| một thời | một chốc | một khoảnh khắc | một thời khắc |
| một cơ hội | một lần nữa | một lần duy nhất | một lần thôi |
| một lần mà | một khi đã | một khi nào đó | một khi đã làm |