Từ đồng nghĩa với "một lèo"
| liền một mạch | một mạch | một hơi | liền tù tì |
| không ngừng | không dứt | liên tục | trực tiếp |
| ngay lập tức | một lần | một chập | một lượt |
| một nhịp | một chặng | một phiên | một đợt |
| một thời | một khúc | một đoạn | một vòng |
| liền một mạch | một mạch | một hơi | liền tù tì |
| không ngừng | không dứt | liên tục | trực tiếp |
| ngay lập tức | một lần | một chập | một lượt |
| một nhịp | một chặng | một phiên | một đợt |
| một thời | một khúc | một đoạn | một vòng |