Từ đồng nghĩa với "mớm"
| mớm | móm | nuôi | cho ăn |
| đút | dạy | hướng dẫn | truyền đạt |
| nói theo | mớm lời | mớm ý | khuyến khích |
| gợi ý | động viên | thúc đẩy | giúp đỡ |
| hỗ trợ | bổ sung | tiếp sức | điều chỉnh |
| mớm | móm | nuôi | cho ăn |
| đút | dạy | hướng dẫn | truyền đạt |
| nói theo | mớm lời | mớm ý | khuyến khích |
| gợi ý | động viên | thúc đẩy | giúp đỡ |
| hỗ trợ | bổ sung | tiếp sức | điều chỉnh |