Từ đồng nghĩa với "mớnnước"
| mớn nước | thân tàu | đáy tàu | phần chìm |
| phần dưới | mực nước | tàu thuyền | cơ thể tàu |
| bề mặt nước | đáy thuyền | phần nước | độ chìm |
| khối nước | khối lượng nước | tầng nước | vùng nước |
| khoang nước | mặt nước | độ sâu | vùng chìm |
| mớn nước | thân tàu | đáy tàu | phần chìm |
| phần dưới | mực nước | tàu thuyền | cơ thể tàu |
| bề mặt nước | đáy thuyền | phần nước | độ chìm |
| khối nước | khối lượng nước | tầng nước | vùng nước |
| khoang nước | mặt nước | độ sâu | vùng chìm |