Từ đồng nghĩa với "mờm"
| mồm | miệng | hàm | cái miệng |
| cái mồm | mỏ | họng | lưỡi |
| nói | thuyết phục | phỉnh | lừa |
| dối | mánh khóe | mánh | khéo léo |
| khéo | nói dối | nói phét | nói khoác |
| mồm | miệng | hàm | cái miệng |
| cái mồm | mỏ | họng | lưỡi |
| nói | thuyết phục | phỉnh | lừa |
| dối | mánh khóe | mánh | khéo léo |
| khéo | nói dối | nói phét | nói khoác |