Từ đồng nghĩa với "mở hảng"
| mở hàng | bán hàng | mở đầu | khai trương |
| khai mạc | mở màn | bắt đầu | khởi đầu |
| khai phá | mở rộng | mở cửa | mở lối |
| mở ra | mở bát | mở tiệc | mở quà |
| mừng tuổi | tặng quà | chúc mừng | đón chào |
| mở hàng | bán hàng | mở đầu | khai trương |
| khai mạc | mở màn | bắt đầu | khởi đầu |
| khai phá | mở rộng | mở cửa | mở lối |
| mở ra | mở bát | mở tiệc | mở quà |
| mừng tuổi | tặng quà | chúc mừng | đón chào |