Từ đồng nghĩa với "mở mặt mở mày"
| kêu ca | phàn nàn | than phiền | nói ra |
| bày tỏ | trình bày | thổ lộ | kêu gọi |
| cầu cứu | đòi hỏi | phát biểu | tố cáo |
| kêu xin | mở miệng | nói năng | góp ý |
| đề xuất | thảo luận | tranh luận | giao tiếp |
| kêu ca | phàn nàn | than phiền | nói ra |
| bày tỏ | trình bày | thổ lộ | kêu gọi |
| cầu cứu | đòi hỏi | phát biểu | tố cáo |
| kêu xin | mở miệng | nói năng | góp ý |
| đề xuất | thảo luận | tranh luận | giao tiếp |