Từ đồng nghĩa với "mỡ gàu"
| bã nhờn | tuyến nhờn | tuyến bã nhờn | lớp hạ bì |
| lớp màng ngoài da | dầu mỡ gàu | mật | vùng chữ T |
| túi | dầu | mỡ | lông tiết bã nhờn |
| chất nhờn | chất béo | mỡ thừa | dầu nhờn |
| tuyến mồ hôi | tuyến bã | chất lỏng | mồ hôi |
| mỡ da |
| bã nhờn | tuyến nhờn | tuyến bã nhờn | lớp hạ bì |
| lớp màng ngoài da | dầu mỡ gàu | mật | vùng chữ T |
| túi | dầu | mỡ | lông tiết bã nhờn |
| chất nhờn | chất béo | mỡ thừa | dầu nhờn |
| tuyến mồ hôi | tuyến bã | chất lỏng | mồ hôi |
| mỡ da |