Từ đồng nghĩa với "mủm"
| hiền lành | nhút nhát | kín đáo | trầm lặng |
| ít nói | nhẹ nhàng | dịu dàng | mềm mỏng |
| từ tốn | thận trọng | êm đềm | thú vị |
| khép kín | bẽn lẽn | nhẹ dạ | mềm mại |
| thùy mị | nhu mì | điềm đạm | tĩnh lặng |
| hiền lành | nhút nhát | kín đáo | trầm lặng |
| ít nói | nhẹ nhàng | dịu dàng | mềm mỏng |
| từ tốn | thận trọng | êm đềm | thú vị |
| khép kín | bẽn lẽn | nhẹ dạ | mềm mại |
| thùy mị | nhu mì | điềm đạm | tĩnh lặng |