Từ đồng nghĩa với "mủm mỉm"
| mũm mĩm | bầu bĩnh | phúng phính | phinh phính |
| bụ bẫm | tròn trĩnh | mập mạp | béo bụ |
| đầy đặn | béo | to béo | béo phì |
| khập khiễng | ria mép | chũn chĩn | xệ |
| bụ | mập | mũm mỉm | mập mạp |
| béo tròn |
| mũm mĩm | bầu bĩnh | phúng phính | phinh phính |
| bụ bẫm | tròn trĩnh | mập mạp | béo bụ |
| đầy đặn | béo | to béo | béo phì |
| khập khiễng | ria mép | chũn chĩn | xệ |
| bụ | mập | mũm mỉm | mập mạp |
| béo tròn |