Từ đồng nghĩa với "mứa"
| thừa | dư | mặn | bội |
| tràn | ngập | quá mức | thừa thãi |
| thừa mứa | bội thực | đầy | no |
| tràn đầy | thừa thừa | rối | lộn xộn |
| vô nghĩa | không cần thiết | thừa thãi | chán nản |
| thừa | dư | mặn | bội |
| tràn | ngập | quá mức | thừa thãi |
| thừa mứa | bội thực | đầy | no |
| tràn đầy | thừa thừa | rối | lộn xộn |
| vô nghĩa | không cần thiết | thừa thãi | chán nản |