Từ đồng nghĩa với "mừng công"
| chúc mừng | khen ngợi | ủng hộ | khuyến khích |
| tán dương | vui mừng | vinh danh | tôn vinh |
| mừng lễ | mừng vui | động viên | khích lệ |
| thưởng | vui vẻ | hân hoan | chúc tụng |
| mừng rỡ | mừng chiến thắng | mừng thành công | mừng sinh nhật |
| chúc mừng | khen ngợi | ủng hộ | khuyến khích |
| tán dương | vui mừng | vinh danh | tôn vinh |
| mừng lễ | mừng vui | động viên | khích lệ |
| thưởng | vui vẻ | hân hoan | chúc tụng |
| mừng rỡ | mừng chiến thắng | mừng thành công | mừng sinh nhật |