Từ đồng nghĩa với "mừng cuống"
| mừng quýnh | mừng húm | mừng rơn | vui mừng |
| hân hoan | phấn khởi | hạnh phúc | vui vẻ |
| mừng vui | mừng rỡ | mừng thầm | mừng tủi |
| mừng xòe | mừng chảy nước mắt | mừng như điên | mừng như điên đảo |
| mừng như phát cuồng | mừng như sắp khóc | mừng như sắp bay | mừng như sắp nổ tung |