Từ đồng nghĩa với "mửng"
| kiểu | điệu | cách | thể |
| mốt | phong cách | hình thức | dáng |
| tình trạng | trạng thái | mô hình | mẫu |
| tín hiệu | dấu hiệu | thói quen | nét |
| vẻ | hơi hướng | xu hướng | đặc điểm |
| kiểu | điệu | cách | thể |
| mốt | phong cách | hình thức | dáng |
| tình trạng | trạng thái | mô hình | mẫu |
| tín hiệu | dấu hiệu | thói quen | nét |
| vẻ | hơi hướng | xu hướng | đặc điểm |