Từ đồng nghĩa với "mực"
| mực ống | con mực ống | bộ mực ống | mực nang |
| mực lá | mực khô | mực tươi | mực xào |
| mực nướng | mực nhồi | mực chiên | mực hấp |
| mực tẩm gia vị | mực viên | mực ống nhồi | mực ống chiên |
| mực ống xào | mực ống nướng | mực ống tươi | mực ống khô |
| mực ống | con mực ống | bộ mực ống | mực nang |
| mực lá | mực khô | mực tươi | mực xào |
| mực nướng | mực nhồi | mực chiên | mực hấp |
| mực tẩm gia vị | mực viên | mực ống nhồi | mực ống chiên |
| mực ống xào | mực ống nướng | mực ống tươi | mực ống khô |