Từ đồng nghĩa với "mực thước"
| thước mực | khuôn phép | mẫu mực | đúng đắn |
| nghiêm túc | chỉnh tề | trật tự | có quy tắc |
| đúng quy định | đúng mực | nghiêm chỉnh | có phép tắc |
| đúng đắn | có nguyên tắc | có chuẩn mực | có kỷ luật |
| có đạo đức | có lý tưởng | có chuẩn | có quy chuẩn |
| thước mực | khuôn phép | mẫu mực | đúng đắn |
| nghiêm túc | chỉnh tề | trật tự | có quy tắc |
| đúng quy định | đúng mực | nghiêm chỉnh | có phép tắc |
| đúng đắn | có nguyên tắc | có chuẩn mực | có kỷ luật |
| có đạo đức | có lý tưởng | có chuẩn | có quy chuẩn |