Từ đồng nghĩa với "mỹ dục"
| mỹ phẩm | làm đẹp | trang điểm | thẩm mỹ |
| thẩm mỹ viện | khoa mỹ dung | tạo hình | chăm sóc sắc đẹp |
| dưỡng da | phẫu thuật thẩm mỹ | mỹ thuật | thẩm mỹ học |
| tư vấn làm đẹp | chăm sóc da | mỹ nữ | mỹ lệ |
| mỹ nhân | mỹ vị | mỹ cảm | mỹ thuật ứng dụng |
| mỹ phẩm | làm đẹp | trang điểm | thẩm mỹ |
| thẩm mỹ viện | khoa mỹ dung | tạo hình | chăm sóc sắc đẹp |
| dưỡng da | phẫu thuật thẩm mỹ | mỹ thuật | thẩm mỹ học |
| tư vấn làm đẹp | chăm sóc da | mỹ nữ | mỹ lệ |
| mỹ nhân | mỹ vị | mỹ cảm | mỹ thuật ứng dụng |