Từ đồng nghĩa với "mỹ miều"
| mỹ miều | xinh đẹp | đẹp | đẹp đẽ |
| xinh xắn | xinh | dễ thương | đáng yêu |
| hấp dẫn | quyến rũ | lộng lẫy | duyên dáng |
| xin xắn | bé xinh của mẹ | gọn gàng | xinh xinh |
| đẹp mắt | đẹp trai | đồ xinh xắn | dễ chịu |
| mỹ miều | xinh đẹp | đẹp | đẹp đẽ |
| xinh xắn | xinh | dễ thương | đáng yêu |
| hấp dẫn | quyến rũ | lộng lẫy | duyên dáng |
| xin xắn | bé xinh của mẹ | gọn gàng | xinh xinh |
| đẹp mắt | đẹp trai | đồ xinh xắn | dễ chịu |