Từ đồng nghĩa với "mỹ thuật"
| nghệ thuật | mỹ nghệ | sáng tạo nghệ thuật | tác phẩm nghệ thuật |
| đồ họa | tính nghệ thuật | sự khéo léo | kỹ năng cao cấp |
| tài nghệ | năng khiếu | sáng tạo | thủ công |
| kỷ xảo | tài khéo léo | chuyên môn | mưu kế |
| sở trường | sức mạnh | kế | khả năng sáng tạo |