Từ đồng nghĩa với "m múc"
| múc | hớt | kéo | vớt |
| múc nước | múc canh | múc bột | múc thức ăn |
| múc ra | múc lên | múc vào | múc chất lỏng |
| múc chất đặc | múc đầy | múc rỗng | múc từng muỗng |
| múc từng gáo | múc từng thìa | múc từng ít | múc từng chút |
| múc | hớt | kéo | vớt |
| múc nước | múc canh | múc bột | múc thức ăn |
| múc ra | múc lên | múc vào | múc chất lỏng |
| múc chất đặc | múc đầy | múc rỗng | múc từng muỗng |
| múc từng gáo | múc từng thìa | múc từng ít | múc từng chút |