Từ đồng nghĩa với "ma cà lồ"
| ma cà rồng | kẻ hút máu | ma hút máu | dơi hút máu |
| ký sinh trùng | đỉa | kẻ bóc lột | người tống tiền |
| kẻ ăn bám | kẻ hút máu sống | kẻ sống nhờ người khác | kẻ lừa đảo |
| kẻ chiếm đoạt | kẻ lợi dụng | kẻ ăn cắp | kẻ trục lợi |
| kẻ lừa gạt | kẻ xâm phạm | kẻ cướp | kẻ tước đoạt |