Từ đồng nghĩa với "ma mút"
| ma quái | ma xó | ma | quái vật |
| xấu xí | xấu | kỳ quái | kỳ dị |
| xấu như quỷ | xấu như ma | xấu như rồng | xấu như chó |
| xấu như cục đá | xấu như bùn | xấu như cỏ | xấu như lợn |
| xấu như rết | xấu như mặt trời | xấu như bọ | xấu như côn trùng |
| ma quái | ma xó | ma | quái vật |
| xấu xí | xấu | kỳ quái | kỳ dị |
| xấu như quỷ | xấu như ma | xấu như rồng | xấu như chó |
| xấu như cục đá | xấu như bùn | xấu như cỏ | xấu như lợn |
| xấu như rết | xấu như mặt trời | xấu như bọ | xấu như côn trùng |