Từ đồng nghĩa với "ma quỉ"
| ma quỷ | yêu quái | ma quái | hồn ma |
| bóng ma | quái vật | ông ba bị | ba bị |
| thần linh | vong hồn | hồn phách | quỷ dữ |
| ma nữ | ma nam | hồn ma | quái dị |
| yêu tinh | hồ ly | thần thánh | ma mị |
| ma quỷ | yêu quái | ma quái | hồn ma |
| bóng ma | quái vật | ông ba bị | ba bị |
| thần linh | vong hồn | hồn phách | quỷ dữ |
| ma nữ | ma nam | hồn ma | quái dị |
| yêu tinh | hồ ly | thần thánh | ma mị |