Từ đồng nghĩa với "macàbông"
| ma cà rồng | kẻ hút máu | ma hút máu | dơi hút máu |
| quái vật đêm | hồn ma | kẻ đêm | kẻ ăn thịt |
| kẻ săn mồi | kẻ thù của ánh sáng | kẻ sống về đêm | kẻ lén lút |
| kẻ tấn công ban đêm | kẻ khát máu | kẻ giết người | kẻ ác |
| kẻ hủy diệt | kẻ lừa đảo | kẻ mạo danh | kẻ thù |