Từ đồng nghĩa với "madút"
| mê tín | huyền bí | ma quái | kỳ bí |
| huyền ảo | thần bí | tâm linh | siêu nhiên |
| ma | quái vật | bóng ma | hồn ma |
| linh hồn | thần thánh | phép thuật | ma thuật |
| bùa ngải | tâm linh học | thuyết âm mưu | huyền thoại |
| mê tín | huyền bí | ma quái | kỳ bí |
| huyền ảo | thần bí | tâm linh | siêu nhiên |
| ma | quái vật | bóng ma | hồn ma |
| linh hồn | thần thánh | phép thuật | ma thuật |
| bùa ngải | tâm linh học | thuyết âm mưu | huyền thoại |