Từ đồng nghĩa với "manh động"
| mánh lới | mưu mô | xảo quyệt | quỷ quyệt |
| tinh quái | khôn ngoan | ránh mãnh | ránh |
| khéo léo | sắc sảo | thông minh | tinh tế |
| láu lỉnh | giả nhân giả nghĩa | cáo | động |
| phiêu lưu | bạo động | cách mạng | khó lường |
| mánh lới | mưu mô | xảo quyệt | quỷ quyệt |
| tinh quái | khôn ngoan | ránh mãnh | ránh |
| khéo léo | sắc sảo | thông minh | tinh tế |
| láu lỉnh | giả nhân giả nghĩa | cáo | động |
| phiêu lưu | bạo động | cách mạng | khó lường |