Từ đồng nghĩa với "mau miệng"
| nhanh miệng | khôn ngoan | thông minh | tinh ranh |
| lanh lợi | nhanh nhẹn | khéo léo | mau lẹ |
| sắc sảo | nhanh trí | tinh tế | nhạy bén |
| tháo vát | linh hoạt | khéo tay | mau mắn |
| thông thạo | nhạy cảm | tinh quái | mưu trí |
| nhanh miệng | khôn ngoan | thông minh | tinh ranh |
| lanh lợi | nhanh nhẹn | khéo léo | mau lẹ |
| sắc sảo | nhanh trí | tinh tế | nhạy bén |
| tháo vát | linh hoạt | khéo tay | mau mắn |
| thông thạo | nhạy cảm | tinh quái | mưu trí |