Từ đồng nghĩa với "may mặc"
| may | may vá | thêu | khâu |
| thiết kế | sản xuất | chế tạo | đồ may |
| may đo | may mặc thời trang | may áo | may quần |
| may trang phục | may đồ | may mặc công nghiệp | may mặc thủ công |
| may mặc gia đình | may mặc truyền thống | may mặc hiện đại | may mặc đồng phục |