Từ đồng nghĩa với "me xừ"
| ông | bác | cụ | thầy |
| anh | chú | mày | cậu |
| gã | thằng | mày mày | bạn |
| người | đồng chí | người bạn | người anh |
| người em | người đàn ông | người đàn ông thân mật | người bạn thân |
| ông | bác | cụ | thầy |
| anh | chú | mày | cậu |
| gã | thằng | mày mày | bạn |
| người | đồng chí | người bạn | người anh |
| người em | người đàn ông | người đàn ông thân mật | người bạn thân |