Từ đồng nghĩa với "miến"
| mỳ | bánh phở | bánh canh | bánh hỏi |
| bánh tráng | bánh gạo | bún | miến dong |
| miến lươn | miến xào | miến gà | miến tôm |
| miến chay | miến nước | miến xào hải sản | miến xào thịt |
| miến xào rau | mỳ giấy bóng kính | bánh mì | bánh bao |
| mỳ | bánh phở | bánh canh | bánh hỏi |
| bánh tráng | bánh gạo | bún | miến dong |
| miến lươn | miến xào | miến gà | miến tôm |
| miến chay | miến nước | miến xào hải sản | miến xào thịt |
| miến xào rau | mỳ giấy bóng kính | bánh mì | bánh bao |