Từ đồng nghĩa với "miện"
| vương miện | mũ miện | đội mũ miện | Vương miện |
| tôn lên làm vua | ngôi vua | đỉnh | chóp |
| đỉnh đầu | thóp | đỉnh cao nhất | ngọn |
| đỉnh vương | mũ lễ | mũ vua | mũ quý tộc |
| mũ triều đình | mũ trang trọng | mũ tôn quý | mũ vương giả |
| vương miện | mũ miện | đội mũ miện | Vương miện |
| tôn lên làm vua | ngôi vua | đỉnh | chóp |
| đỉnh đầu | thóp | đỉnh cao nhất | ngọn |
| đỉnh vương | mũ lễ | mũ vua | mũ quý tộc |
| mũ triều đình | mũ trang trọng | mũ tôn quý | mũ vương giả |